Một khách hàng đề nghị trả ngay hoặc thanh toán sau một năm với số tiền cao hơn. Chênh lệch trên hợp đồng chưa đủ cho biết phương án nào tốt hơn. Giá trị thời gian của tiền là kiến thức nền giúp người làm kinh doanh đặt các khoản thu, chi lên cùng một thước đo thời gian.
Cùng một số tiền ở các thời điểm khác nhau cần được đưa về cùng mốc trước khi so sánh.
1. Giá trị thời gian của tiền là gì?
Một khoản tiền có thể được sử dụng từ hôm nay để trang trải hoạt động hoặc tạo ra lợi ích trong tương lai. Nếu phải chờ mới nhận được tiền, doanh nghiệp mất quyền sử dụng khoản đó trong thời gian chờ và còn đối mặt với khả năng khách không trả đúng hẹn. Vì vậy, cùng một con số danh nghĩa nhưng khác ngày nhận sẽ mang ý nghĩa kinh tế khác nhau.
Giá trị hiện tại và giá trị tương lai
- PV, giá trị hiện tại: giá trị quy đổi của một khoản tiền về mốc đang chọn làm hiện tại.
- FV, giá trị tương lai: giá trị của khoản tiền tại một mốc sau đó theo giả định tính toán.
- r, tỷ lệ theo kỳ: mức tăng trưởng hoặc tỷ lệ chiết khấu dùng trong mô hình.
- n, số kỳ: khoảng thời gian được biểu diễn theo đơn vị phù hợp với r.
Khái niệm này không có nghĩa mọi khoản tiền giữ lại đều tự sinh lời. Mô hình cần một giả định về việc sử dụng vốn; kết quả chỉ đáng tin khi người đọc hiểu giả định ấy đến từ đâu.
2. Hiểu công thức trước khi mở bảng tính
Từ hiện tại đi đến tương lai
Với một khoản tiền ban đầu và mức tăng trưởng ghép lãi đều theo kỳ: FV = PV × (1 + r)n. Lãi ghép nghĩa là phần tăng của kỳ trước tiếp tục nằm trong cơ sở tính kỳ sau.
Ví dụ giả định để tự kiểm tra
Giả sử một khoản 100 triệu đồng tăng 8% mỗi năm, được giữ liên tục hai năm và chưa tính thuế, phí. Cuối năm thứ nhất là 108 triệu; cuối năm thứ hai là 116,64 triệu. Đây là ví dụ số học, không phải lãi suất thị trường hoặc cam kết lợi nhuận của một sản phẩm.
Từ tương lai quay về hiện tại
Công thức ngược lại là PV = FV ÷ (1 + r)n. Với cùng giả định 8% một năm, khoản 116,64 triệu nhận sau hai năm có giá trị quy đổi 100 triệu ở hiện tại. Thay đổi tỷ lệ chiết khấu sẽ thay đổi kết quả, dù tiền ghi trong hợp đồng không đổi.
Điểm dễ sai: kỳ tháng và kỳ năm
Nếu lịch thu tiền tính theo tháng, tỷ lệ sử dụng cũng phải tương thích với tháng. Không lấy một tỷ lệ năm rồi áp cho mỗi tháng. Với hợp đồng thực tế, còn phải làm rõ ngày trả, cách tính lãi và quy ước số ngày; đừng chuyển đổi máy móc khi các điều kiện khác nhau.
Lịch thanh toán giúp nhìn rõ thời điểm nhận tiền và những giả định phải kiểm tra.
3. Áp dụng khi so sánh hai đề nghị thanh toán
Hãy bắt đầu bằng một trục thời gian thay vì chọn ngay phương án có tổng tiền lớn hơn. Mỗi khoản thu hoặc chi có vị trí riêng trên trục; sau đó mới quy đổi về một mốc chung.
Bước 1: ghi đủ dòng tiền
- Khoản được nhận ngay và khoản nhận sau.
- Chi phí phát sinh để phục vụ thời gian chờ.
- Tiền đặt cọc, chiết khấu thanh toán và phí có liên quan.
- Những khoản chỉ xảy ra nếu một điều kiện được đáp ứng.
Bước 2: thống nhất căn cứ chọn tỷ lệ
Tỷ lệ chiết khấu nên phản ánh bối cảnh sử dụng vốn và mức rủi ro của phép so sánh. Trong một bài tập nhập môn, có thể chọn một tỷ lệ giả định để hiểu cơ chế. Khi ra quyết định thực, cần người phụ trách tài chính giải thích căn cứ và kiểm tra sự phù hợp của tỷ lệ với từng dòng tiền.
Bước 3: thử thêm một kịch bản
Thử tăng thời gian chờ hoặc thay đổi tỷ lệ để xem kết luận có đảo chiều không. Nếu chỉ một thay đổi nhỏ đã làm phương án tốt nhất thay đổi, cuộc họp cần tập trung vào độ chắc của dữ liệu thay vì tranh luận về một con số tính ra rất chính xác.
4. Những điều PV và FV chưa tự trả lời
Khả năng thanh toán khác giá trị quy đổi
Một hợp đồng có giá trị hiện tại hấp dẫn vẫn có thể làm doanh nghiệp thiếu tiền trả lương trước khi thu được tiền khách. Cần đặt phép so sánh cạnh kế hoạch tiền theo thời gian. Mô hình định giá và lịch thanh khoản bổ sung cho nhau, mỗi phần trả lời một câu hỏi.
Rủi ro không chỉ nằm trong tỷ lệ
Khách hàng có thể chậm trả, hàng bị trả lại hoặc điều kiện nghiệm thu chưa rõ. Hãy ghi các tình huống ấy thành kịch bản có thể kiểm tra. Đừng cộng một mức tỷ lệ tùy ý rồi cho rằng mọi bất định đã được giải quyết.
5. Tài liệu học và bài tập tải về
Đọc miễn phí bằng tiếng Anh tại OpenStax, Principles of Finance 2e, mục 7.2; sau đó xem mục 7.3 về cách giải bài toán thời giá tiền. Bản học nhanh PDF trong phần tài liệu đính kèm do SMEMONEY tự biên soạn, có bảng ghi giả định và bài tập; đây không phải bản dịch hay bản sao đầu sách.
Tự kiểm tra sau khi đọc
- Khoản tiền đang được quy đổi về thời điểm nào?
- Đơn vị của tỷ lệ có khớp với số kỳ không?
- Nếu khách trả trễ hơn dự kiến, doanh nghiệp lấy tiền ở đâu để vận hành?
Doanh nghiệp đang cần ưu tiên điều gì về kinh doanh, vốn và quản trị? Anh/chị có thể bắt đầu bằng khảo sát doanh nghiệp miễn phí cùng SMEMONEY. Việc hệ thống lại tình hình hiện tại và nhu cầu thực tế sẽ giúp anh/chị chuẩn bị rõ hơn cho bước trao đổi và lựa chọn hướng xử lý phù hợp.